cattle thief

cattle thief

A cattle thief leads a stolen cow away from a quiet farm at night.

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ trộm gia súc (đặc biệt trộm ).

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát trưởng đã bắt giữ tên trộm gia súc khét tiếng sau một cuộc truy đuổi dài.)
  • (Nông dân trong vùng sống trong nỗi sợ hãi về những kẻ trộm gia súc thường ra tay vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a cattle thief": một kẻ trộm gia súc.

    • He was known as a cattle thief in the old West. (Anh ta được biết đến một kẻ trộm gia súcmiền Tây hoang dã.)
  • "Cattle thief ring": băng nhóm trộm gia súc.

    • The police dismantled a cattle thief ring operating across three states. (Cảnh sát đã triệt phá một băng nhóm trộm gia súc hoạt động qua ba tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattle rustler (danh từ): kẻ trộm gia súc (từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn cảnh miền Tây nước Mỹ).
  • Livestock thief (danh từ): kẻ trộm gia súc nói chung (bao gồm cả , cừu, ).
  • Horse thief (danh từ): kẻ trộm ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Rustler: kẻ trộm gia súc (thường dùng trong tiếng lóng hoặc văn cảnh lịch sử).
  • Bandit: tên cướp (có thể bao gồm cả trộm gia súc).
  • Thief: kẻ trộm (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rustle up: lấy trộm (gia súc).
    • The outlaws rustled up a herd of cattle from the ranch. (Bọn cướp đã lấy trộm một đàn từ trang trại.)
Thành ngữ liên quan
  • To steal a march on someone: lấy trộm trước, hành động nhanh hơn (không liên quan trực tiếp đến trộm gia súc nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh).
    • The cattle thief stole a march on the sheriff by moving the herd at dawn. (Tên trộm gia súc đã hành động nhanh hơn cảnh sát trưởng bằng cách di chuyển đàn vào lúc bình minh.)